DocuCentre 506/606/706

  • Document Centre 506/606/706 là trung tâm của một văn phòng
  • Tốc độ in đạt 50/60/70 bản/phút
  • Tốc độ quét lên tới 75 trang/phút
  • Tốc độ sao chụp 50/60/70 bản/phút
  • Tổng số lượng giấy chứa trong các khay lên tới 6.050 tờ
  • Cho phép in từ bất cứ nơi đâu qua mạng internet
  • Hỗ trợ kinh doanh0912 645 338

    Hỗ trợ kỹ thuật 04 62933 664

    Chi tiết
    Sản phẩm đã ngừng sản xuất.
    • Vui lòng liên hệ để biết sản phẩm thay thế. may photocopy

    Thông số kỹ thuật

     
    CHỨC NĂNG SAO CHỤP
    Tốc độ sao chụp A4 ngang: 70/60/50 trang/phút A4 dọc: 50/42/34 trang/phút A3: 35/30/25 trang/phút
    Tốc độ chụp 2 mặt 70/60/50 trang/phút
    Bản chụp đầu tiên Sau 2,7 giây
    Độ phân giải 600 x 600dpi, (Tối đa: 2400 x 2400dpi)
    Thang xám 256 mức
    Mức phóng to/ Thu nhỏ Tùy chọn: 25-400% (Từng 1%) Đặt sẵn: 50%, 70%, 81%, 86%, 115%, 122%, 141%
    Sao chụp nhân bản 999
    Thời gian sấy Dưới 180 giây
    Đảo bản gốc tự động Có sẵn
    Khổ bản gốc (Trên mặt kính) Tối đa A3
    Khay giấy Khay 1: 1.000 tờ Khay 2: 100 tờ x 3 Khay 3 và 4: 550 tờ mỗi khay Khay dung lượng lớn: 3.600 tờ *(Chọn thêm)
    Kích thước Máy + DADF: 620 (R) x 778 (S) x 1080 (C) mm
    Trọng lượng Máy + DADF dưới 190Kg
    CHỨC NĂNG IN (Chọn thêm)  
    Tốc độ in 70/60/50 bản/phút
    Độ phân giải 600 x 600dpi, (Tối đa: 2400 x 2400dpi)
    Khổ giấy Tối đa A3 (11" x 17")
    In 2 mặt, Chia bộ, dập ghim, đục lỗ* Có* (Chọn thêm)
    Ngôn ngữ in PCL 5c/6, Adobe PostScript 3
    Cổng kết nối Bi-Centronics - Parallel
    Cổng mạng 100BaseTX/10BaseT
    Giao thức SPX/IPX, TCP/IP, AppleTalk, SMB, IPP
    Ổ cứng 12GB
    Bộ nhớ 32MB (Chuẩn) nâng cấp lên 96MB
    Hệ điều hành tương thích Win95/98/2000/ME, NT4.0, Mac+
    CHỨC NĂNG QUÉT (Luôn có sẵn khi nâng cấp thêm chức năng in)  
    Phạm vi quét A5, B5, A4, B4, A3, 8.5" x 11", 8.5" x 14", Auto Detection
    Phương thức quét Sử dụng CCD/TWAIN Ver. 1.6 (32 bits)
    Phương thức nén MH, MR, MMR
    Độ phân giải 600, 400, 300, 200 dpi
    Tốc độ quét 75 trang/phút: 400 dpi, 26 trang/phút: 600 dpi
    Hệ điều hành PC Windows 95/98/2000/ME, NT4.0
    Giao thức TCP/IP
    Định dạng bản gốc Text, Image, Text/Image
    Quét 2 mặt Với DADF
    Phóng to / Thu nhỏ 141%, 122%, 115%, 100%, 81%, 70%
    BỘ HOÀN THIỆN BẢN CHỤP/IN (Chọn thêm - Có dập ghim và đục lỗ)  
    Sức chứa Khay 1: 500 tờ Khay 2: 1.500 tờ (750 tờ nếu khổ giấy lớn hơn A4) Tổng cộng: 2.000 tờ
    Khổ giấy Chia bộ: A6, B6, A5, A5LEF, 5.5" x 8.5", B5, B5LEF, A4, A4LEF, 8.5" x 11" 8.5" x 11"LEF, 8.5" x 13", 8.5" x 14", B4, 8开, A3, 11" x 17" Dập ghim: A5LEF, B5, B5LEF, A4, A4LEF, 8.5" x 11", 8.5" x 11"LEF, 8.5" x 13", 8.5" x 14", B4, Pa Kai, A3, 11" x 17" Đục lỗ: B5LEF, A4LEF, 8.5" x 11"LEF, B4, A3, 11" x 17"
    Định lượng giấy 56 - 128 gsm
    Độ dày cho dập ghim 50 tờ
    Vị trí dập ghim Trên (giấy ngang và dọc), kép và chéo
    Số lượng ghim 5,000 chiếc/hộp
    Định lượng giấy cho đục lỗ 56 - 128 gsm
    Không gian cần thiết cho máy 750 (R) x 635 (S) x 1.130 (C) mm
    CÁC TÍNH NĂNG GIA TĂNG IPP (In qua Internet) ·EWS (Phần mềm quản trị máy) ·In bảo mật ·In mẫu (thử) ·Chia bộ điện tử ·Chụp với bản gốc nhiều khổ ·Chụp (in) bộ mẫu ·Chèn bìa ·Lưu giữ chương trình sao chụp ·Xoá lề ·OHP (Chụp giấy phim trong) ·Sắp so-le bản chụp (in) ·Chụp tách trang ·Tự động xoay hình ·Chụp dồn trang (2,4 hoặc 8 trang vào 1 trang) ·Dịch lề ·Phóng to, thu nhỏ từng chiều

    Các loại máy Photocopy Fuji Xerox DocuCentre bán chạy nhất: 

    Fuji xerox DocuCentre 2060
    Fuji Xerox DocuCentre 3060
    Fuji Xerox DocuCentre 3065
    Fuji Xerox DocuCentre 4070
    Fuji Xerox Docucentre 5070
    Fuji Xerox DocuCentre C2263

    Nếu chi phí mua quá lớn so với tài chính của công ty thì các bạn có thể tham khảo dịch vụ sau: Thuê máy Photocopy