Fuji Xerox DocuCentre-IV 2060

  • Fuji xerox DocuCentre 2060

  • Tốc độ Copy và In đạt 25 trangA4/phút
  • Tốc độ quét lên tới 55 trang/phút cho cả bản màu và đơn sắc
  • Dễ dàng sử dụng với màn hình điều khiển cảm ứng màu
  • Thiết kế nhỏ gọn và tiện lợi
  • Công cụ bảo mật tinh vi
  • Hỗ trợ giao thức SNMPv3 giúp mã hóa dữ liệu khi In và Scan
  • Scan và Fax (Chọn thêm) giúp tối ưu hóa năng suất làm việc
  • Giá bắt đầu:
    48.990.000 VND

    ( Liên hệ để có giá tốt nhất )

    Hỗ trợ kinh doanh0912 645 338

    Hỗ trợ kỹ thuật 04 62933 664

    Chi tiết
    Gói khuyến mại trí giá 1.200.000 VNĐ dành cho sản phẩm Fuji xerox DocuCentre 2060
    • Quý khách vui lòng liên hệ trước để kiểm tra hàng tồn kho.
    • Giá có thể thay đổi so với giá niêm yết trên website.
    • Vui lòng liên hệ để biết giá mới nhất và chương trình khuyến mại (nếu có).

    Thông số kỹ thuật Fuji xerox DocuCentre 2060

     
    CHỨC NĂNG SAO CHỤP
    Loại máy Để bàn
    Bộ nhớ RAM Chuẩn 1GB, tối đa 2GB
    Ổ cứng (HDD) 160G (dung lượng sử dụng 40GB)
    Độ phân giải quét 600 x 600 dpi
    Độ phân giải in 600 x 600 dpi
    Ảnh bán sắc 256 sắc thái trong các dải màu xám
    Thời gian khởi động Ít hơn 25 giây (ở nhiệt độ phòng 20 độ C)
    Kích cỡ bản gốc*1 Kích cỡ tối đa là 297 x 432 mm (A3, 11 x 17")
    Kích cỡ giấy ra Tối đa: A3 (297 x 420 mm), 11 x 17” (279 x 432 mm): Tối thiểu: A5 (148 x 210 mm); Postcard (100X148mm). (Tối đa cho khay tay: 12 x 18” (304,8 x 457,2 mm) Xóa lề: Khoảng 4 mm
    Định lượng giấy Chuẩn 500 tờ x 2 khay + 50 tờ cho khay tay Chọn thêm: 2 khay x 500 tờ. Khay trữ lượng lớn: 2.000 tờ, HCF: 2,000 tờ Trữ lượng giấy tối đa : 5.050 tờ
    Bản chụp đầu tiên Fuji Xerox DocuCentre - IV 2060: Dưới 4,2 giây
    Thu nhỏ/Phóng to Thiết lập: 1:0.500, 1:0.707, 1:0.816, 1:0.866, 1:1.154, 1:1.225, 1:1.414, 1:2.000 Giá trị: 1:0.25 - 1:4.00 (1% mỗi bước)
    Tốc độ sao chụp Fuji Xerox DocuCentre - IV 2060: 25 trang A4/phút
    Dung lượng giấy Chuẩn 500 tờ x 2 khay + 50 tờ cho khay tay Chọn thêm: 2 khay x 500 tờ. Khay trữ lượng lớn: 2.000 tờ, HCF: 2,000 tờ Trữ lượng giấy tối đa : 5.050 tờ
    Nhân bản 9999
    Khay chứa bản chụp/in 250 tờ (A4)
    Nguồn điện Dòng điện xoay chiều 220-240V ±10%, 8A, 50/60Hz±3%.
    Tiêu thụ điện năng AC 220V:1.76kW hoặc ít hơn AC 240V:1.92kW hoặc ít hơn Chế độ Ngủ:2.8W hoặc ít hơn
    Trọng lượng máy 75 kg (thân máy + bộ kéo đảo bản gốc)
    CHỨC NĂNG IN (Chọn thêm với cấu hình copy)  
    Tốc độ Fuji Xerox DocuCentre - IV 2060: 25 trang A4/phút
    Độ phân giải Chuẩn: 600 x 600dpi (mặc định), Cao: 1200 x 1200dpi
    Ngôn ngữ in Chuẩn : PCL5, PCL6, Chọn thêm : Adobe PostScript 3
    Giao diện Chuẩn: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T, USB2.0 Chọn thêm: 1000BASE-T
    Hệ điều hành PC Chuẩn (PCL): Micsoft Windows (Mọi phiên bản); Mac OS X 10.5/10.6 Chọn thêm (Adobe PostScript 3): Micsoft Windows (Mọi phiên bản); Mac OS 9.2.2; Mac OS x 10.3.9 - 10.4.11 (except 10.4.7); Mac OS X 10.5/10.6
    CHỨC NĂNG SCAN MÀU (Chọn thêm)  
    Tốc độ quét Trắng đen/Màu: 55ppm
    Độ phân giải 600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi
    Định dạng file TIFF, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS
    Các tính năng Quét vào thư mục, Quét vào PC/Server (sử dụng giao thức FTP/SMB), Quét vào Email, Quét vào thẻ nhớ USB
    CHỨC NĂNG FAX (Chọn thêm)  
    Tốc độ truyền Ít hơn 3 giây
    Kích thước bản gốc Tối đa : A3, 11 x 17”, Độ dài văn bản (Tối đa: 600 mm)
    Độ phân giải Chuẩn : 200 x100dpi; Mịn : 200 x 200dpi; Siêu mịn : 400 x 400dpi / 600 x 600dpi
    Số lines PBX, PSTN, tối đa 3 cổng
    CHỨC NĂNG DIRECT FAX (Chọn thêm) (Chỉ lắp được khi máy đã có chức năng Fax)  
    Khổ giấy A3, B4, A4
    Tốc độ truyền Tương tự chức năng Fax
    Độ phân giải Chuẩn: 200 x 100dpi (7.9 x 3.9 dots/mm) Đẹp: 200 x 200dpi (7.9 x 7.9 dots/mm) Siêu đẹp: 400 x 400dpi (15.7 x 15.7 dots/mm), 600×600dpi (23.6 x 23.6 dots/mm)
    Số line fax Tương tự chức năng Fax
    Hệ điều hành PC Microsoft Windows (Mọi phiên bản)
    CHỨC NĂNG INTERNET FAX (Chọn thêm) (Chỉ lắp được cho máy cấu hình copy + in + scan + fax )  
    Khổ giấy A3, B4, A4
    Độ phân giải Tương tự chức năng Fax
    ĐỊnh dang file Định dạng: TIFF-FX, Phương thức nén: MH, MMR, JBIG
    Profile TIFF-S, TIFF-F, TIFF-J
    Giao thức Gửi: SMTP, Nhận: SMTP, POP3
    Kết nối Chuẩn: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T Chọn thêm: Ethernet 1000BASE-T
    DADF (Bộ nạp và đảo bản gốc) (Chọn thêm với cấu hình nắp phẳng)  
    Loại Tự động kéo, đảo bản gốc
    Khổ giấy Tối đa: A3, 11 x 17”; Tối thiểu: A5; 38 - 128gsm (Hai mặt: 50 - 128gsm)
    Tốc độ quét (A4 ngang) Đơn sắc: 55 trang/phút; Màu: 55 trang/phút
    Kích thước Rộng 540 x SâuD492 x Cao105mm
    Trọng lượng 7,3 kg
    Dung lượng bản gốc 110 tờ
    BỘ ĐẢO MẶT BẢN CHỤP/IN (Có sẵn)  
    Khổ giấy A3 – A5
    ĐỊnh lượng giấy 60 – 169gsm
    BỘ HOÀN THIỆN BẢN CHỤP/IN (Mỗi máy chỉ lắp được 1 trong 2 loại)  
    Finisher-A1 Loại: Chia / Xếp (So-le) Khổ giấy / ĐỊnh lượng giấy: Tối đa: A3, 11 x 17”, Tối thiểu: Postcards (100x148mm), 55 – 220 gsm Dung lượng: [Không dập ghim] A4: 500 tờ. [Dập ghim] 30 bộ Dung lượng giấy dập ghim: A4: 50 tờ (Tối đa 90gsm) Khổ giấy dập ghim: Tối đa: A3, 11x17”, Tối thiểu: B5 ngang Vị trí dập ghim: Đơn(Trước/ Nghiêng)
    Finisher-B1 Loại: Chia / Xếp (So-le) Khổ giấy / ĐỊnh lượng giấy: Tối đa: A3, 11 x 17”; Tối thiểu: B5; 55 - 220gsm Dung lượng: [Không dập ghim] A4: 2.000 tờ, B4: 1.000 tờ, Nhiều khổ: 300 tờ. [Dập ghim] A4: 100 bộ hoặc 1.000 tờ, B4 lớn hơn: 75 bộ hoặc 750 tờ. Tạo sách/Gập: 50 bộ hoặc 600 tờ; Gập: 500 tờ Dung lượng giấy dập ghim: 50 tờ (tối đa 90gsm2) Khổ giấy dập ghim: Tối đa: A3, 11 x 17”; Tối thiểu: B5 ngang Vị trí dập ghim: Đơn (Trước/Nghiêng; Sau/Thẳng); Kép (song song) Các bộ phận chọn thêm cho Finisher-B1: Bộ đục lỗ, Bộ tạo sách và gập giấy

    Từ khóa: Fuji xerox DocuCentre 2060 , fuji xerox docucentre 2060 driver