Fuji Xerox DocuCentre-IV 6080

  • Tốc độ DocuCentre-IV 6080: 65 trang A4/phút
  • Bộ nhớ: RAM 2GB, HDD 160GB hoặc SSD 128GB
  • DADF quét văn bản 2 mặt cùng lúc với sức chứa 250 tờ
  • Màn hình cảm ứng ứng 8,5”
  • Chức năng scan màu (Chọn thêm)
  • Chức năng fax thế hệ mới (Chọn thêm)
  • Giá bắt đầu:
    199.900.000 VND

    ( Liên hệ để có giá tốt nhất )

    Hỗ trợ kinh doanh0912 645 338

    Hỗ trợ kỹ thuật 04 62933 664

    Chi tiết
    Gói khuyến mại trí giá 1.200.000 VNĐ
    • Quý khách vui lòng liên hệ trước để kiểm tra hàng tồn kho.
    • Giá có thể thay đổi so với giá niêm yết trên website.
    • Vui lòng liên hệ để biết giá mới nhất và chương trình khuyến mại (nếu có).

    Thông số kỹ thuật

     
    CHỨC NĂNG SAO CHỤP
    Loại máy Để bàn
    Bộ nhớ RAM 2GB RAM
    Ổ cứng (HDD) HDD 160GB hoặc SSD 128GB
    Độ phân giải quét 600 x 600 dpi
    Độ phân giải in 600 x 600 dpi(Mở rộng tối đa 2.400 dpi)
    Ảnh bán sắc 256 sắc thái trong các dải màu xám
    Thời gian khởi động Ít hơn 25 giây (ở nhiệt độ phòng 20 độ C)
    Kích cỡ bản gốc*1 Kích cỡ tối đa là 297 x 432 mm (A3, 11 x 17")
    Kích cỡ giấy ra Tối đa: A3 (297 x 420 mm), 11 x 17” (279 x 432 mm): Tối thiểu: A5 (148 x 210 mm); Postcard (100X148mm). (Tối đa cho khay tay: 12 x 18” (304,8 x 457,2 mm) Xóa lề: Khoảng 4 mm
    Định lượng giấy*2 Khay gầm: 52 – 200 gsm Khay tay: 52 – 250 gsm
    Bản chụp đầu tiên Sau 3 giây hoặc ít hơn (A4LEF)
    Thu nhỏ/Phóng to Nguyên bản: 1:1±0.7% Định sẵn: 1:0.500, 1:0.707, 1:0.816, 1:0.866, 1:1.154, 1:1.225, 1:1.414 Dải phóng thu: 1:0.25 - 1:4.00 (Từng 1% mỗi bước)
    Tốc độ sao chụp Fuji Xerox DocuCentre-IV 6080: 65 trang A4 ngang/phút
    Dung lượng giấy Chuẩn: 4.450 tờ(500 x 2 khay +1.490 + 1.860 + khay tay 100 tờ. Chọn thêm: HCF (1 khay): 2.000 tờ; HCF (2 khay): 2.000 tờ x 2 Tối đa: 8.600 tờ với khay tay và HCF (2 khay)
    Nhân bản 9999
    Khay chứa bản chụp/in 250 tờ (A4)
    Nguồn điện Dòng điện xoay chiều 220-240V ±10%, 8A, 50/60Hz±3%.
    Tiêu thụ điện năng AC 220V:1.76kW hoặc ít hơn AC 240V:1.92kW hoặc ít hơn Chế độ Ngủ:2.8W hoặc ít hơn
    Kích thước Rộng 1.491 mm x Sâu 804 mm
    Trọng lượng máy 195 Kg
    CHỨC NĂNG IN (Chọn thêm nếu có nhu cầu)  
    Loại Tích hợp
    Kích cỡ giấy ra Như chức năng copy
    Tốc độ in Như chức năng copy
    Độ phân giải in 1.200 x 1.200dpi (47,2 x 47,2 dot/mm) Độ phân giải xử lý dữ liệu: Chuẩn: 600 x 600 dpi (23,6 x 23,6 dot/mm); Tối đa: 1.200 x 1.200 dpi (47,2 x 47,2 dot/mm)
    Ngôn ngữ in Chuẩn: PCL 6, PCL 5 Chọn thêm: Adobe PostScript 3
    Giao thức TCP/IP (lpd, IPP, Port9100, SMB, WSD, Novell NetWare, ThinPrint) Novell NetWare (IPX/SPX), NetBEUI(SMB), EtherTalk
    Hệ điều hành PC Chuẩn: PCL 6, PCL 5 Driver: Microsoft Windows (Mọi phiên bản), Mac OS X 10.5/10.6 English Chọn thêm: Adobe PostScript 3 Driver: Microsoft Windows (Mọi phiên bản), Mac OS 9.2.2 English, Mac OS X 10.3.9 - 10.4.11(except 10.4.7)/10.5/10.6 English
    Fonts Chuẩn: PCL6/5: 82 European fonts, 35 Symbol sets, 1 China font (ShuSong), 6 Korea Font(Myungio, Gothic, Round Gothic, Graphic, Kungso, Saemul) Chọn thêm: [Adobe PostScript 3 Kit] 136 Roman fonts [TC/SC Additional Font ROM Kit]: 4 Chinese fonts (ShuSong, KaiTi, HeiTi, FangSong)
    Emulation HP-GL (HP7586B), HP-GL2/RTL (HP DesignJet 750C Plus), PCL5/PCL6 (HP Color Laser Jet 5500), ESC/P-K, KSSM, KS5843, KS5895
    Kết nối Chuẩn: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T, USB2.0 Chọn thêm: Ethernet 1000BASE-T
    CHỨC NĂNG SCAN (Chọn thêm)  
    Loại máy quét Quét màu
    Khổ bản gốc Tương tự chức năng copy
    Độ phân giải 600 x 600dpi, 400 x 400dpi, 300 x 300dpi, 200 x 200dpi
    Tông màu 8bit cho mỗi RGB (Input: 10bit)
    Tốc độ quét Đen: 100 trang/phút; Màu: 100 trang/phút (Cho cả bản gốc 1 mặt và 2 mặt) (Bản gốc A4 ngang, 200 dpi, Quét vào bộ nhớ trên máy)
    Kết nối Chuẩn: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T Chọn thêm: Ethernet 1000BASE-T
    Store to Folder (Quét vào bộ nhớ trên máy) Giao thức: TCP/IP (WebDAV, HTTP) Định dang file đơn sắc: TIFF, DocuWorks, PDF, XPS Định dang file thang xám: TIFF, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS Định dang file màu: TIFF, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS, High Compression DocuWorks, High Compression PDF, High Compression XPS Driver: TWAIN Hệ điều hành PC tương thích: Mọi phiên bản Microsoft Windows
    Scan to PC (Quét vào máy tính) Giao thức: TCP/IP (SMB, FTP) Hệ điều hành PC tương thích: Microsoft Windows, Mac OS X, NetWare Định dang file đơn sắc: TIFF(Compression method: MH, MMR, DocuWorks, PDF, XPS Định dạng file Thang xám / Màu: TIFF(Compression method: JPEG, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS, High Compression DocuWorks, High Compression PDF, High Compression XPS
    Scan to e-mail (Quét vào Email) Giao thức: TCP/IP (SMTP) Định dang file đơn sắc: TIFF(Compression method: MH, MMR, DocuWorks, PDF, XPS Định dạng file Thang xám / Màu: TIFF(Compression method: JPEG, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS, High Compression DocuWorks, High Compression PDF, High Compression XPS
    CHỨC NĂNG FAX (Chọn thêm)  
    Khổ bản gốc Tối đa: A3
    Khổ bản fax nhận Tối đa: A3 Tối thiểu: A4
    Thời gian gửi Ít hơn 2 giây
    Chuẩn viễn thông Super G3 / G3 ECM / G3 (ITU-T)
    Độ phân giải Chuẩn: 8 x 3.85 lines/mm, 200 x 100 dpi (7.9 x 3.9 dots/mm) Đẹp: 8 x 7.7 lines/mm, 200 x 200 dpi (7.9 x 7.9 dots/mm) Rất đẹp (400 dpi): 400 x 400 dpi (15.7 x 15.7 dots/mm) Siêu đẹp (600 dpi): 600 x 60 0dpi (23.6 x 23.6 dots/mm)
    Phương thức mã hóa MH, MR, MMR, JBIG
    Tốc độ gửi G3: 33.6/31.2/28.8/26.4/24.0/21.6/19.2/16.8/14.4/12.0/9.6/7.2/4.8/2.4kbps
    Số line PSTN / PBX, 1 cổng
    Loại Tự động kéo, đảo bản gốc
    Khổ giấy Tối đa: A3, 11 x 17”, Tối thiểu: A5; 38 - 128gsm
    CHỨC NĂNG DIRECT FAX (Chọn thêm)  
    Khổ bản gốc A3, B4, A4
    Tốc độ truyền Tương tự chức năng fax
    Độ phân giải gửi Chuẩn: 200 x 100 dpi (7.9X3.9dot/mm) Đẹp: 200 x 200 dpi (7.9X7.9dot/mm) Tuyệt đẹp: 400 x 400 dpi (15.7X15.7dot/mm), 600 x 600 dpi (23.6X23.6dot/mm)
    Số line fax Tương tự chức năng fax
    CHỨC NĂNG INTERNET FAX (Chọn thêm)  
    Khổ bản gốc A3, B4, A4
    Độ phân giải quét Tương tự chức năng fax
    Định dạng file Định dạng: TIFF-FX Phương thức nén: MH, MMR, JBIG
    Hồ sơ TIFF-S, TIFF-F, TIFF-J
    Giao thức Gửi: SMTP, Nhận: SMTP, POP3
    Kết nối Chuẩn: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T Chọn thêm: Ethernet 1000BASE-T
    KHAY GIẤY (Chọn thêm) (Mỗi máy chỉ lắp được 1 trong số thiết bị dưới đây)  
    Khay dung lượng lớn HCF(1Tray) Khổ / Định lượng giấy: A4LEF, B5LEF, 8.5X11”, 52- 200gsm Dung lượng giấy: 2.000 tờ x 1 Kích thước / Trọng lượng: Rộng 389 x Sâu 610 x Cao 377mm, 29Kg
    Khay dung lượng lớn HCF (2Tray) Khổ / Định lượng giấy: A4LEF, B5LEF, 8.5X11”, 52- 200gsm Dung lượng giấy: 2.000 tờ x 2 Kích thước / Trọng lượng: Rộng 600 x Sâu 694 x Cao 990mm, 72Kg
    BỘ HOÀN THIỆN (Chọn thêm) (Mỗi máy chỉ lắp được 1 trong số thiết bị dưới đây)  
    Khay đỡ bản chụp/in (Offset Catch Tray) Loại: Chia/Xếp (So-le) Dung lượng chứa giấy: 500 tờ
    Finisher-C1 Loại: Chia/Xếp (So-le) Khổ / Định lượng gấy: Tối đa:12 x 18” (304,8 x 457,2 mm); Tối thiểu.: Postcard 52 – 270 g/m2 (Khay ra); Tối đa:12 x 18” (304, 8 x 457,2 mm), Tối thiểu: B5 52 – 200 gsm (Khay hoàn thiện) Dung lượng: A4 500 tờ (Khay ra) Dung lượng dập ghim: 50 tờ (Tối đa 90gsm) Vị trí dập ghim: 1 vị trí (Trước, Sau/Góc), 2 vị trí (Kép) Đục lỗ: 2/4 lỗ (Chọn thêm: US2/3 lỗ)
    Finisher C1 with Booklet Maker Loại: Chia(So-le) / Xếp(So le) Khổ / Định lượng gấy: Tố đa:12 x 18” (304,8 x 457,2 mm); Tối thiểu: Postcard 52 – 250 gsm Dung lượng: A4 500 tờ Dung lượng dập ghim: 50 tờ (Tối đa 90gsm) Vị trí dập ghim: 1 vị trí (Trước, Sau/Góc), 2 vị trí (Kép) Đục lỗ: 2/4 lỗ (Chọn thêm: US2/3 lỗ) Bộ tạo sách: Tạo sách: 64 – 220 gsm, Gấp: 64 – 220 gsm
    D2 Staple Finisher Loại: Chia/Xếp (So-le) Khổ / Định lượng gấy: Tối đa:12 x 18” (304,8 x 457,2 mm); Tối thiểu.: Postcard 52 – 270 g/m2 Dung lượng: A4 500 tờ Dung lượng dập ghim: 100 tờ (Tối đa 52 – 80 gsm) Vị trí dập ghim: 1 vị trí (Trước/Góc, Trung tâm /Kép, Sau/Góc, Kép); 2 vị trí (Kép) Đục lỗ: 2/4 lỗ (Chọn thêm: US2/3 lỗ) Chọn thêm: Gập giấy; Chèn bìa
    D2 Staple Finisher with Booklet Maker Loại: Chia/Xếp (So-le) Khổ / Định lượng gấy: Tối đa:12 x 18” (304,8 x 457,2 mm); Tối thiểu.: Postcard 52 – 250 gsm Dung lượng: A4 500 tờ Dung lượng dập ghim: 100 tờ (Tối đa 52 – 80 gsm) Vị trí dập ghim: 1 vị trí (Trước/Góc, Trung tâm /Kép, Sau/Góc, Kép); 2 vị trí (Kép) Đục lỗ: 2/4 lỗ (Chọn thêm: US2/3 lỗ) Bộ tạo sách: Dập ghim gáy sách: 15 tờ, Gấp đôi: 5 tờ Chọn thêm: Gập giấy; Chèn bìa

    Các loại máy Photocopy Fuji Xerox DocuCentre bán chạy nhất: 

    Fuji xerox DocuCentre 2060
    Fuji Xerox DocuCentre 3060
    Fuji Xerox DocuCentre 3065
    Fuji Xerox DocuCentre 4070
    Fuji Xerox Docucentre 5070
    Fuji Xerox DocuCentre C2263