Fuji Xerox DocuCentre-IV C4475

  • DC-C4475 là dòng máy đa chức năng màu
  • Tính năng nổi trội với màu sắc rõ nét
  • Tốc độ trắng đen và màu 45 trang/phút
  • Cho phép XD hệ thống thiết bị văn phòng tích hợp mạnh mẽ
  • Chức năng in màu, copy màu, scan màu và fax
  • Tốc độ quét màu 70 trang/phút
  • Ổn định, thân thiện với người sử dụng và môi trường
  • Giá bắt đầu:
    235.000.000 VND

    ( Liên hệ để có giá tốt nhất )

    Hỗ trợ kinh doanh0912 645 338

    Hỗ trợ kỹ thuật 04 62933 664

    Chi tiết
    Gói Khuyến mại trị giá 2.500.000 VNĐ
    • Quý khách vui lòng liên hệ trước để kiểm tra hàng tồn kho.
    • Giá có thể thay đổi so với giá niêm yết trên website.
    • Vui lòng liên hệ để biết giá mới nhất và chương trình khuyến mại (nếu có). may photocopy

    Thông số kỹ thuật

     
    CHỨC NĂNG SAO CHỤP
    Loại máy Dạng đứng
    Bộ nhớ RAM 2 GB
    Ổ cứng (HDD) HDD : 160 GB hoặc SSD 128GB (Chọn thêm)
    Độ phân giải quét 600 x 600 dpi
    Thời gian khởi động Dưới 28 giấy (Tính từ nhiệt độ 20oC)
    Khổ bản gốc Tối đa 297 x 432 mm )A3)
    Khổ giấy sao chụp Tối đa 297 x 432 mm )A3) Tối thiểu: A5 Khay tay: Postcard (100 x 148 mm), Envelope (120 x 235 mm)
    Trữ lượng giấy (Chuẩn) Chuẩn: 2.090 tờ: 500 tờ x 4 khay + khay tay 90 tờ Chọn thêm: HCF B1: 2.030 tờ Tandem Tray Module: 2.485 tờ Tối đa: 5.120 tờ: 500 tờ + Tandem Tray 2.500 tờ (500 + 867+ 1.133 tờ) + HCF B1 2.030 tờ + khay tay 90 tờ 4.120 tờ: 500 tờ x 4 khay + HCF B1 2.030 tờ + khay tay 90 tờ
    Tốc độ sao chụp DocuCentre-IV C4475: 45 bản/phút
    CHỨC NĂNG IN MÀU (Chuẩn)  
    Tốc độ (A4) Giống tính năng copy
    Độ phân giải Độ phân giải ra: 1.200 x 2.400 dpi, 1.200 x 1.200 dpi Độ phân giải xử lý dữ liệu: chuẩn: 600 x 600 dpi, độ phân giải cao: 600 600 dpi, tốt nhất:1.200 x 1.200 dpi
    Thời gian khởi động 30 giây hoặc ít hơn
    Ngôn ngữ in PCL6, PCL5 (chuẩn), Adobe® PostScript® 3TM (chọn thêm)
    Kết nối Chuẩn: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T Chọn thêm: Bidirectional Parallel IEEE1284-B, USB2.0
    CHỨC NĂNG SCAN (Chọn thêm)  
    Tính năng Scan Scan vào mailbox, Scan vào PC(FTP/SMB), Scan vào Email
    Tốc độ Scan DADF B1-C:<đen trắng> 70 hình ảnh/phút <màu> 70 hình ảnh/phút DADF B1-PC: <đen trắng (1 mặt)> 80 hình ảnh/phút <màu (1 mặt)> 80 hình ảnh/phút <đen trắng (2 mặt)> 140 hình ảnh/phút <màu (2 mặt)> 140 hình ảnh/phút
    Kết nối Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T
    Độ phân giải 600dpi, 400dpi, 300dpi, 200dpi
    CHỨC NĂNG FAX (Chọn thêm)  
    Tốc độ truyền Ít hơn 3 giây
    Kích thước bản gốc Tối đa: A3, 11 x 17”
    Độ phân giải Chuẩn : 200 x100dpi Mịn : 200 x 200dpi Siêu mịn : 400 x 400dpi / 600 x 600dpi
    Kích thước văn bản nhận Tối đa: A3, 11 x 17”, Tối thiểu: A5
    BỘ PHẬN TỰ ĐỘNG NẠP ĐẢO BẢN GỐC B1-C  
    Kiểu Tự động nạp và đảo bản gốc 2 mặt (Có sẵn trên máy DC-IV C3373/C3375)
    Khổ bản gốc / định lượng giấy Tối đa: A3, 11 x 17" Tối thiểu: A5 38 – 128 gsm (2 mặt: 50 – 128 gsm)
    Dung lượng 110 tờ
    Tốc độ kéo (A4 ngang 1 mặt) <đen trắng> 35 bản/phút,<màu> 35 bản/phút
    BỘ PHẬN TỰ ĐỘNG NẠP ĐẢO BẢN GỐC B1-PC  
    Kiểu Tự động nạp và đảo bản gốc 2 mặt cùng lúc (Có sẵn trên máy DC-IV C4475)
    Khổ bản gốc / định lượng giấy Tối đa: A3, 11 x 17" Tối thiểu: A5 38 – 128 gsm (2 mặt: 50 – 128 gsm)
    Dung lượng 130 tờ
    Tốc độ kéo (A4 ngang 1 mặt) DocuCentre-IV C4475: <đen trắng> 45 bản/phút <màu> 45 bản/phút
    BỘ PHẬN ĐẢO MẶT BẢN CHỤP/IN  
    Khổ giấy Tối đa: SRA3 (320 x 450 mm), 12 x 18" (304,8 x 457,2 m), A3, Tối thiểu: A5
    Định lượng giấy 60 – 220 gsm
    BỘ HOÀN THIỆN BẢN CHỤP - FINISHER-A1 (Chọn thêm)  
    Kiểu Chia bộ, xếp sole (Chỉ lắp được cho DC-IV C3373/C3375)
    Khổ bản gốc / định lượng giấy Tối đa: A3, 11 x 17" Tối thiểu: Postcard (100 x 148 mm) 60-220 gsm
    Dung lượng Khay hoàn thiện Không dập ghim: A4:500 tờ, B4:250 tờ, A3 lớn hơn:200 tờ, xếp trộn lẫn :250 tờ Dập ghim: 30 bộ
    Dập ghim Dung lượng: A4:50 tờ (90 gsm hoặc nhỏ hơn), B4 hoặc lớn hơn:30 tờ (90 gsm hoặc nhỏ hơn) Khổ giấy: tối đa: A3, 11 x 17",tối thiểu: B5 ngang Vị trí: 1 vị trí (trước/góc)
    BỘ HOÀN THIỆN BẢN CHỤP - FINISHER-B1 (Chọn thêm)  
    Kiểu Chia bộ, xếp sole
    Khổ bản gốc / định lượng giấy Tối đa: A3, 11 x 17" Tối thiểu: B5 ngang 60 – 220 gsm
    Dung lượng Không dập ghim: A4: 2.000 tờ; B4 hoặc lớn hơn: 1.000 tờ; Xếp trộn lẫn :300 tờ Dập ghim: A4: 100 bộ (1.000 tờ); B4 hoặc lớn hơn: 75 bộ (750 tờ); Gấp: 50 bộ (600 tờ) Gấp: 500 tờ
    Dập ghim Dung lượng: 50 tờ (90 gsm hoặc ít hơn) Khổ giấy: tối đa: A3, 11 x 17"; Tối thiểu: B5 ngang Vị trí: 1 vị trí ( trước/góc, sau/giữa ), 2 vị trí (song song với cạnh)
    Đục lỗ Số lỗ: 2/4- lỗ, 2/3- lỗ (US) Khổ giấy: A3, 11 x 17", B4, A4, A4 ngang, Letter (8.5 x 11"), Letter ngang (8.5 x 11"), B5 ngang Định lượng giấy: 60 - 200 gsm
    Tạo sách Dung lượng: dập ghim gáy: 15 tờ, Gấp: 5 tờ Khổ giấy: tối đa: A3, 11 x 17", tối thiểu: A4, Letter (8.5 x 11") Định lượng giấy: dập ghim gáy: 64 - 80 gsm,Gấp: 64 - 105 gsm
    BỘ HOÀN THIỆN BẢN CHỤP: FINISHER-C1 (Chọn thêm)  
    Kiểu Khay ra: chia bộ / ngăn xếp Khay hoàn thiện: chia bộ (xếp sole) / ngăn xếp (xếp sole)
    Khổ bản gốc / định lượng giấy Khay ra: Tối đa: SRA3 (320 x 450 mm), 12 x 19" (304,8 x 482,6 mm), tối thiểu: B5 55-220 gsm Khay hoàn thiện: tối đa: SRA3 (320 x 450 mm), 12 x 19" (304,8 x 482,6 mm), tối thiểu: B5; 55 - 220 gsm
    Dung lượng Khay ra: 500 tờ (A4) Khay hoàn thiện: Không dập ghim: A4:3.000 tờ Có dập ghim: A4:200 bộ (3.000 tờ)
    Dập ghim Dung lượng: 50 tờ (90 gsm) Khổ giấy: tối đa: A3, 11 x 17",tối thiểu: B5 ngang Vị trí: 1 vị trí (trước/sau,góc), 2 vị trí (song song với cạnh)
    Đục lỗ Số lỗ: 2/4- lỗ Khổ giấy: A3, 11 x 17", B4, A4, A4 LEF, Letter (8.5 x 11"), Letter LEF (8.5 x 11"), B5 LEF Định lượng giấy: 55 – 220 gsm

    Các loại máy Photocopy Fuji Xerox DocuCentre bán chạy nhất: 

    Fuji xerox DocuCentre 2060
    Fuji Xerox DocuCentre 3060
    Fuji Xerox DocuCentre 3065
    Fuji Xerox DocuCentre 4070
    Fuji Xerox Docucentre 5070
    Fuji Xerox DocuCentre C2263

    Nếu chi phí mua quá lớn so với tài chính của công ty thì các bạn có thể tham khảo dịch vụ sau: Thuê máy Photocopy