KYOCERA KM-4800w

  • Tốc độ copy / in đạt 4,8 m/phút
  • Chức năng quét màu sắc và đen trắng (Chọn thêm)
  • Chất lượng bản chụp/in sắc nét và chi tiết
  • Mực 1 thành phần hiệu quả cao cho mọi môi trường in ấn
  • Phóng to, thu nhỏ từ 25% đến 400%
  • Cải tiến giúp dễ dàng thay thế cuộn giấy
  • Hỗ trợ kinh doanh0912 645 338

    Hỗ trợ kỹ thuật 04 62933 664

    Chi tiết
    Xin Quý khách hàng lưu ý:
    • Quý khách vui lòng liên hệ trước để kiểm tra hàng tồn kho.
    • Giá có thể thay đổi so với giá niêm yết trên website.
    • Vui lòng liên hệ để biết giá mới nhất và chương trình khuyến mại (nếu có).

    Thông số kỹ thuật

     
    TỔNG QUAN
    Loại máy Đa chức năng đơn sắc khổ A0
    Công nghệ LED
    Tốc độ in/copy 5,6 (A1) / 3,3 (A0) trên 1 phút; Tương đương 4,8 m/phút
    Độ phân giải 600 x 600 dpi (in/chụp)
    Thời gian sấy Dưới 300 giây từ khi bật máy, Dưới 180 giây từ chệ độ tiết kiệm điện
    Bản in đầu tiên Sau khoảng 19 giây
    Bản chụp đầu tiên Sau khoảng 32 giây (DP), )
    Kích thước (R x S x C) Cấu hình chuẩn: Máy: 1.266 x 600 x 1.107 mm
    Trọng lượng Khoảng 219 kg
    Tiêu hao điện năng Hoạt động: Dưới 1150 W, Chờ: Dưới 500 W, Nghỉ: Dưới 50 W
    Nguồn điện AC 220 ~ 240 V, 50/60 Hz
    Độ ồn (ISO 7779) Hoạt động: 57 dB(A), Không tải: 50 dB(A)
    Tiêu chuẩn an toàn GS, TUV, CE – Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 9001 về chất lượng và ISO 14001 về môi trường.
    GIẤY
    Khay đỡ bản in Tối đa 10 tờ A0 mặt úp
    Dung lượng khay giấy ra Tiêu chuẩn: 2 cuộn (150 m/cuộn) + 1 khay tay: 64 to 80 g/m2
    CHỨC NĂNG IN
    Bộ xử lý Celeron D 2.6 GHz
    Bộ nhớ Tiêu chuẩn 512 MB và 80 GB HDD (Chia sẻ với bộ nhớ sao chụp)
    Ngôn ngữ điều khiển HP-GL / HP-GL2 / HP-RTL; Calcomp 906 / 907; TIFF 6.0 (G3, G4); CALS (G4), BMP, JPEG; Chọn thêm: PDF/PS3
    CHỨC NĂNG COPY
    Khổ bản gốc tối đa 914 x 12.000 mm
    Tính năng sao chụp Lựa chọn loại giấy, Tạm dừng copy, Tự động thay đổi nét vẽ, Sao chụp lặp hình, Quét 1 lần in nhiều trang, Xoay chiều hình ảnh, Chụp hình ngược, Chia bộ, Nhóm, Xử lý nền tối, Đánh dấu ngày, Dịch lề, Xóa rìa, Sắc nét
    Phóng, thu định sẵn 4 thu nhỏ / 4 phóng to
    Dải phóng thu 25-400%; 0.01%
    Nhân bản 1 – 999 bộ
    Bộ nhớ Tiêu chuẩn 512 MB và 80 GB HDD
    CHỨC NĂNG QUÉT (Chọn thêm)
    Giao diện Ethernet 10Base-T/100Base-TX
    Định dạng file Đơn sắc: TIFF (G3, G4),CALS-G4, BMP, PDF, JPEG; Màu: TIFF, PDF, JPEG
    Loại bản gốc Đường kẻ, Đường kẻ/Tahng xám, Thang xám
    Khổ bản gốc Tối đa A0
    Chức năng Scan Quét vào thư mục, Chỉnh đậm nhạt (9 mức), Quét liên tục, Xử lý xạm nền, Xáo rìa, Ngược ảnh, Quét + Sao chụp, Quét vào PC/FTP (Đơn sắc, Màu)
    Độ phân giải scan 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 100 dpi
    Tốc độ quét 4,2 trang A1 hoặc 2,6 trang A0 trên 1 phút (600 dpi, line mode, 5%)
    GIAO DIỆN
    Tiêu chuẩn 10Base-T/100Base-TX)
    VẬT TƯ TIÊU HAO
    TK-960 Tao được 2.880 m A0 độ phủ mực 5 % hoặc 2.400 m A0 độ phủ mực 6 %
    BỘ PHẬN CHỌN THÊM
    Chức năng quét Scan System Type 2.
    Chức năng quét màu Scan System Type 2c (Phải lắp Scan System Type 2 trước)
    Ngôn ngữ in mở rộng UG-32: PDF/PS3 Format-Kit