Kyocera TASKalfa 4820w

  • Là Loại máy Photocopy khổ A0
  • Tốc độ copy/in đạt 4,8 m/phút
  • Độ phân giải lên tới 600 dpi cho ra bản in chi tiết, sắc nét
  • Tỷ lệ phóng thu từ 25% đến 400%
  • Cổng kết nối mạng tốc độ cao 1000Base-T
  • Dễ dàng sử dụng với màn hình cảm ứng màu 10.4 inch
  • Chức năng quét màu hỗ trợ: Quét vào USB, FTP, SMB, HDD
  • Dễ dàng thay cuộn giấy
  • Hỗ trợ kinh doanh0912 645 338

    Hỗ trợ kỹ thuật 04 62933 664

    Chi tiết
    Xin Quý khách hàng lưu ý:
    • Quý khách vui lòng liên hệ trước để kiểm tra hàng tồn kho.
    • Giá có thể thay đổi so với giá niêm yết trên website.
    • Vui lòng liên hệ để biết giá mới nhất và chương trình khuyến mại (nếu có).

    Thông số kỹ thuật

     
    TỔNG QUAN
    Loại máy Đa chức năng đơn sắc khổ A0
    Công nghệ LED + gián tiếp, tĩnh điện
    Tốc độ in/copy 5,7 bản A1 hoặc 3,4 bản A0 /phút (4,8 m/phút)
    Độ phân giải 600 x 600 dpi (in/chụp)
    Thời gian sấy Khoảng 270 giấy tính từ khi bật máy
    Bản in đầu tiên Sau khoảng 22 giây
    Bản chụp đầu tiên Sau khoảng 32 giây (DP), )
    Kích thước (R x S x C) Cấu hình chuẩn: 1.346 x 407 x 1.105 mm
    Trọng lượng Khoảng 244 kg
    Tiêu hao điện năng Hoạt động: 1.200 W, Chờ: 500 W, Nghỉ: 15 W
    Nguồn điện AC 220 ~ 240 V, 50/60 Hz
    Độ ồn (ISO 7779) Hoạt động: 57 dB(A), Không tải: 50 dB(A)
    Tiêu chuẩn an toàn GS, TUV, CE – Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 9001 về chất lượng và ISO 14001 về môi trường.
    GIẤY
    Giấy đầu vào 2 cuộn + 1 khay tay. Chọn thêm 01 khay , Cuộn giấy: Dài 150 m/cuộn, rộng 297 914 mm. Khổ giấy khay tay: Tối đa 914 x 1.219 mm, Tối thiểu 210 x 297 mm Khổ giấy khay chọn thêm: Tối đa 420 x 594 mm, 210 x 297 mm Định lượng giấy: 64 - 80 g/m2
    Dung lượng khay giấy ra Tối đa: 50 tờ (Giấy thường)
    CHỨC NĂNG IN
    Bộ xử lý Celeron 2.0 GHz
    Ngôn ngữ điều khiển GL (HP-GL, HP-GL/2, HP-RTL compatible), Calcomp 906/907, TIFF 6.0 (G3, G4, PackBits, non-compressed), CALS G4, JPEG, VCGL, Grayscale TIF, Color TIF, Intergraph CIT/G4, PNG, EDMICS C4, PCX, DWF, TLC, Chọn thêm: PDF/PS3
    CHỨC NĂNG COPY
    Khổ bản gốc tối thiểu 210 x 297 mm
    Khổ bản gốc tối đa 914 x 6.000 mm
    Tính năng sao chụp Lựa chọn loại giấy, Tạm dừng sao chụp, Tự động thay đổi nét, Chụp lặp hình, Quét 1 lần in nhiều trang, Chụp xoay hình, Chụp ngược hình, Chia bộ, Nhóm, Loại bỏ xạm nền, Thêm ngày, Dịch lề, Xóa rìa, Sắc nét
    Phóng, thu định sẵn 5 thu nhỏ / 5 phóng to
    Dải phóng thu 25-400%; 0.01%
    Nhân bản 1 – 999 bộ
    Điều chỉnh hình ảnh Văn bản, Ảnh, Văn bản + Ảnh, Độ họa/Bản đồ, Copy/In
    CHỨC NĂNG SCAN
    Định dạng file Đen trắng: TIF G4, CALS G4, PDF, DWF, TLC, Multipage (TIF G4,PDF, DWF) Màu: TIFF PackBits, PDF, JPEG
    Tính năng Scan Hiệu chỉnh ảnh (25 mức), Quét liên tục, Loại bỏ xạm nền, Xóa rìa, Ngược hình, Quét + Chụp, Đóng dấu, Xoay hình, In đồng thời
    Nhận dạng bản gốc Đen trắng: Đường kẻ, Đường kẻ/Ảnh, Ảnh, Thang xám
    Khổ bản gốc Tối đa A0
    Chức năng Scan Quét vào USB, FTP, SMB (Đen trắng, Màu)
    Độ phân giải scan 600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 100 dpi
    Tốc độ quét 65 mm/giây (600dpi)
    GIAO DIỆN
    Tiêu chuẩn 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T, USB Host 2.0, Serial port (RS232-C)
    VẬT TƯ TIÊU HAO
    TK-960 Hộp mực tuổi thọ 2.500 trang (A0, độ phủ mực 5%)
    BỘ PHẬN CHỌN THÊM
    1205JZOUN2 Khay đỡ bản chụp.
    1205JZOUN0 Khay giấy chọn thêm
    1205JZOUN1 Khay đỡ bản bản gốc và bản in (Dùng trong trường hợp copy với số lượng lớn)
    1605JZOUN3 Bộ định dang PDF/PS3