RICOH Aficio MP 2550B CH2

  • Tốc độ sao chụp:25 trang/phút
  • Bộ đảo mặt bản sao:Có sẵn
  • Bộ chuyền vào đảo bản gốc:Có sẵn
  • Dung lượng bộ nhớ chuẩn:256 MB
  • Khay giấy vào tiêu chuẩn:2 khay x 500 tờ. Tối đa 3,100 tờ
  • Hỗ trợ kinh doanh0912 645 338

    Hỗ trợ kỹ thuật 04 62933 664

    Chi tiết
    Gói Khuyến mại trị giá 800.000 VNĐ
    • Quý khách vui lòng liên hệ trước để kiểm tra hàng tồn kho.
    • Giá có thể thay đổi so với giá niêm yết trên website.
    • Vui lòng liên hệ để biết giá mới nhất và chương trình khuyến mại (nếu có). may photocopy

    Thông số kỹ thuật

     
    CHỨC NĂNG SAO CHỤP
    Phương thức in Quét tạo ảnh bằng tia laser & in bằng tĩnh điện
    Tốc độ sao chụp 25 trang/phút
    Bộ chuyền vào đảo bản gốc Có Sẵn
    Độ phân giải 600 x 600 dpi
    Sao chụp liên tục 999 tờ
    Thời gian khởi động Ít hơn 14 giây
    Tốc độ chụp bản đầu tiên 4.5 giây
    Mức phóng to/ Thu nhỏ 25 - 400 % (Tăng giảm từng 1%)
    Dung lượng bộ nhớ chuẩn 256 MB
    Khay giấy vào tiêu chuẩn: 2 khay x 500 tờ. Tối đa 3.100 tờ
    Khay giấy tay 100 tờ
    Khay giấy ra tiêu chuẩn 500 tờ, Tối đa 3,625 tờ
    Khổ giấy sao chụp A3, A4, A5
    Định lượng giấy sao chụp 52 - 157 gsm
    Chức năng đảo mặt bản sao Có sẵn
    Màn hình điều khiển LCD cảm ứng màu đa sắc
    Kích thước máy (Ngang x Sâu x Cao) 570 x 653 x 709 mm
    Trọng lượng máy 60kg
    Nguồn điện sử dụng 220-240 V, 50/60 Hz
    Công suất tiêu thụ điện 2.93 kW/h
    CHỨC NĂNG IN
    Tốc độ in liên tục 25 trang/phút
    Dung lượng bộ nhớ in (MB) 512 MB
    Ngôn ngữ in/ Trình điều khiển PCL5e, PCL6, PDF. Chọn thêm: XPS, Adobe ® PostScript 3, IPDS
    Độ phân giải (dpi) 1,200 x 1,200 dpi
    In trực tiếp từ USB / SD Card
    Cổng kết nối tiêu chuẩn Bi-directional IEEE 1284, Wireless LAN (IEEE 802, 11a/g), Bluetooth, Gigabit Ethernet
    Giao thức mạng TCP/IP (IP v4, IP v6), IPX/SPX (chọn thêm),Windows® XP, Windows® Vista, Windows® 7, Windows® Server 2003, Windows® Server 2008, Windows® Server 2008R2 Macintosh OS X Native v10.2 or later UNIX Sun® Solaris: 2.6, 2.7, 2.8, 2.9
    CHỨC NĂNG QUÉT ẢNH (CHỌN THÊM)
    Tốc độ quét ảnh tối đa 50 ảnh/ phút
    Độ phân giải 600 x 600 dpi (TWAIN 1,200 dpi)
    Vùng quét ảnh bản gốc Tối thiểu A5, tối đa A3
    Định dạng tập tin quét ảnh TIFF, JPEG, PDF, Encrypt PDF, High compression PDF, PDF-A
    Trình điều khiển quét ảnh Network TWAIN
    Quét ảnh trực tiếp SMB, FTP, NCP (Chọn thêm)
    Số lượng thư mục nhận mỗi lần Tối đa 50 thư mục
    Quét ảnh gửi Email trực tiếp SMTP, POP, IMAP4
    Số lượng địa chỉ email 1 lần gửi Tối đa 5000 địa chỉ
    Số lượng địa chỉ email lưu Tối đa 2,000 địa chỉ
    Truy cập địa chỉ email ngoài Thông qua LDAP Server hoặc ổ cứng
    Quét ảnh vào USB / SD card
    Quét, lưu tập tin nhiều trang
    CHỨC NĂNG FAX (CHỌN THÊM)
    Mạng tương thích PSTN, PBX
    Chuẩn kết nối ITU-T (CCITT) G3
    Tốc độ truyền dữ liệu Tối đa 33.6 /kbps (2 giây/ trang)
    Độ phân giải 100 dpi, 200 dpi, tối đa 400 dpi
    Phương thức nén dữ liệu MH, MR, MMR, JBIG
    Tốc độ quét dữ liệu gửi Fax Tối đa 0.9 giây/ trang
    Tốc độ in khi nhận Fax 40 trang/phút
    Bộ nhớ dữ liệu chức năng Fax 12 MB, chọn thêm 44 MB
    Lưu dữ liệu khi mất điện
    PHỤ KIỆN CHỌN THÊM
    Bộ chia tài liệu 500 tờ, bấm ghim; Bộ chia tài liệu 1,000 tờ, bấm ghim Cổng kết nối line Fax G3; Khay phân tách bản in Chân máy
    PHẦN MỀM HỖ TRỢ Tiêu chuẩn: SmartDeviceMonitor, Web SmartDeviceMonitor®, Web Image Monitor Chọn thêm: GlobalScan NX, Card Authentication Package, Unicode Font Package for SAP, Remote Communication Gate S Pro