RISO MZ1070A

  • Tốc độ lên tới 150 trang/phút
  • Vùng in (tối đa):297mm x 432mm (A3)
  • Vùng in (tối đa):297mm x 432mm (A3)
  • Dung lượng chứa giấy lên tới 1.000 tờ
  • In 2 màu cùng lúc cho kết quả mỹ mãn
  • Dễ dàng lắp mực và lắp giấy chế bản
  • Hợp chứa giấy chế bản đã sử dụng lớn
  • Hỗ trợ kinh doanh0912 645 338

    Hỗ trợ kỹ thuật 04 62933 664

    Chi tiết
    Chú ý: Sản phẩm có thể có giá khác so với giá niêm yết trên website. Vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất.
    Tham khảo thêm sản phẩm bán máy photocopy từ Thiên Thanh groups Tập đoàn Thiên Thanh chuyên cung cấp, phân phối, bán máy photocopy bán sản phẩm bán máy photocopy từ Thiên Thanh Groups Phím Contrast: Để hiệu chỉnh độ tương phản trên màn hình cảm ứng.

    Thông số kỹ thuật

     
    THÔNG SỐ KỸ THUẬT
    Chế bản/Phương thức in Chế bản kỹ thuật số tốc độ cao / In giấy nến hoàn toàn tự động
    Loại bản gốc Sách, tờ rời
    Khổ bản gốc Sử dụng mặt kính: 50mm x 90mm – 310mm x 432mm Khi sử dụng bộ nạp AF-VI:II (chọn thêm): 100mm x 148mm – 310mm x 432mm Khi sử dụng bộ nạp DX-I (chọn thêm): 105mm x 128mm – 297mm x 432mm
    Định lượng bản gốc Khi sử dụng mặt kính: Dưới 10 kg Khi sử dụng bộ nạp AF-VI:II (chọn thêm): 50g/m2 – 128g/m2 Khi sử dụng bộ nạp DX-I (chọn thêm) Một mặt: 40g/m2 – 128g/m2 Hai mặt: 52g/m2 – 105g/m2
    Vùng quét (tối đa) 297 mm x 432 mm (A3)
    Khổ giấy in 297mm x 432mm (A3)
    Khổ giấy tối thiểu In 2 màu: 182mm x 257mm In 1 màu với trống 1: 100mm x 148mm In 1 màu với trống 2: 182mm x 257mm In 1 màu với trống 2 (tốc độ 150 trang/phút): 182mm x 364mm
    Dung lượng chứa giấy 1000 tờ (64 gsm)
    Định lượng giấy in Tiêu chuẩn : 46 gsm - 157 gsm Khi sử dụng Card Feed Kit (chọn thêm): A4 và khổ nhỏ hơn (100 gsm - 400 gsm) Legal và khổ nhỏ hơn (100 gsm - 310 gsm) A3 và khổ nhỏ hơn (100 gsm - 210 gsm)
    Kiểu xử lý ảnh Chữ,ảnh, chữ + ảnh, nét chì
    Độ phân giải Quét: 600dpi x 600dpi In: 600dpi x 600dpi
    Thời gian tạo chế bản (100% tỉ lệ phóng thu) Hai màu: Khoảng 57 giây Một màu với trống 1: Khoảng 24 giây Một màu với trống 2: Khoảng 34 giây
    Vùng in (tối đa) 291mm x 413mm (A3)
    Tỉ lệ phóng thu Định sẵn: 163%, 141%, 122%, 116%, Preset reductions: 87%, 82%, 71%, 61% Dải phóng thu: 50% – 200%
    Tốc độ in 60 – 150 trang/phút. Thay đổi theo 5 tốc đọ trên bàn phím (60, 80, 100, 110, 120 trang/phút). Tốc độ 150 trang/phút: Lựa chọn trên màn hình cảm ứng
    Chỉnh lề Ngoài/Trong: ±15 mm. Trái/Phải Hoành: ±10 mm
    Cấp mực Hoàn toàn tự động ( 1.000 ml/hộp)
    Chức năng* Tự động xoay 90° (Chỉ với khổ B5/A4), Chỉnh sửa hình ảnh, In 2 màu, Khoanh vùng bằng cách chấm trên màn hình (4 kiểu), Chỉnh độ tương phản quét (Tự động / 5 mức tùy chọn), Chỉnh độ tương phản hình ảnh, Sắp đặt, Xóa vệt đen khi chụp sách, Chỉnh sắc độ, Chương trình in (A/B),Dồn trang, Ghép trang, Làm mới , Tiết kiệm mực, Tạm dừng, In kết hợp, Nhớ tác vụ (10 bộ), Cài đặt quản trị, Chỉnh m ật độ in (Tự động/Tùy chọn 5 bước), Bảo mật, Tự động hiệu chỉnh, Truy cập trực tiếp/Lựa chịn nhập, Đặt trước, Lưu trữ, Chèn hình, Đóng dấu, Xem trước, In từ thẻ nhớ USB, Quản lý người sử dụng, Mã cho người sử dụng, Báo cáo số đếm của người sử dụng, Truy cập trực tiếp, Bảo mật, Hệ thống quản l ý chất lượng “RISO i Quality System™ “
    Nạp và hủy chế bản Hoàn toàn tự động (220 tờ/cuộn)
    Dung lượng chứa chế bản đã sử dụng Khoảng 80 tờ
    Giao diện sử dụng Mành hình cảm ứng LCD và các phím cứng
    Cổng kết nố imáy tính USB2.0; Ethernet (100BASE-TX, 10BASE-T) chọn thêm
    Giao thức mạng TCP/IP
    Nguồn điện 220V - 240V AC, <1.3a> 50Hz - 60Hz
    Nguồn điện 100v-120v (2.0A) /220v-240v (1.0A). 50Hz-60Hz
    Kích thước không có chân kê (Rộng×Dài×Cao) Khi sử dụng: 1625mm(Rộng) x 735mm(Sâu) x 740mm(Cao) Khi cất giữ: 1005mm(Rộng) x 735mm(Sâu) x 740mm(Cao)
    Trọng lượng không có chân kê Khoảng 171kg